🔤 Từ điển thuật ngữ chuyên ngành
Chương trình học dùng rất nhiều tiếng Anh chuyên ngành — tên khối lệnh, hàm, linh kiện, thuật ngữ lập trình. Đây là toàn bộ 474 thuật ngữ đã gặp trong các bài học, gom lại theo từng mảng kỹ năng, kèm cách đọc gần đúng và giải thích bằng tiếng Việt — tra cứu nhanh khi quên, hoặc đọc trước khi vào 1 track mới để làm quen từ vựng.
Khối lệnh (mBlock) 53 từ
- animation/e-ni-mây-sần/
- hoạt hình — ảo giác chuyển động khi đổi hình liên tục
- array/ơ-rây/
- mảng — tên gọi khác của danh sách trong nhiều ngôn ngữ lập trình
- arrow key/e-râu ki/
- phím mũi tên — 4 phím ↑↓←→ trên bàn phím
- background/béc-gờ-rao-nd/
- phông nền — hình ảnh nền của sân khấu, đổi được theo màn chơi
- balance/bé-lần-s/
- cân bằng — chỉnh sao cho game không quá dễ cũng không quá khó
- boolean/bu-li-ần/
- kiểu đúng/sai — chỉ có đúng 2 giá trị: đúng (true) hoặc sai (false)
- bounce/bao-ns/
- nảy lại — hành vi bật ngược hướng khi chạm biên sân khấu
- broadcast/brốt-cát/
- phát tin — gửi 1 tín hiệu để các nhân vật khác cùng phản ứng
- clone/cờ-lôn/
- bản sao — 1 bản giống hệt 1 nhân vật, tạo ra khi cần nhiều vật cùng loại
- Cognitive Services/cóg-ni-tiv xơ-vi-xis/
- tên bộ dịch vụ AI của Microsoft — nhận diện ảnh/giọng nói/chữ viết
- combine/cầm-bai-n/
- kết hợp — dùng chung nhiều thứ đã học cùng lúc
- condition/cần-đi-sần/
- điều kiện — câu hỏi đúng/sai quyết định máy có làm 1 việc hay không
- coordinate/cô-o-đì-nợt/
- tọa độ — cặp số (x, y) xác định 1 vị trí trên sân khấu
- costume/cós-tium/
- trang phục — các hình dạng khác nhau của 1 nhân vật, đổi qua lại tạo hoạt hình
- counter/cao-tơ/
- bộ đếm — 1 biến chuyên dùng để đếm số lần (vd điểm số)
- creative/cri-ây-tiv/
- sáng tạo — có ý tưởng mới, không rập khuôn theo mẫu
- custom block/cấx-tầm blốc/
- khối tự tạo — khối lệnh do chính mình định nghĩa, dùng lại được nhiều lần
- demo/đe-mô/
- trình diễn thử — chạy thử sản phẩm cho người khác xem trực tiếp
- difficulty/đi-phi-cần-ti/
- độ khó — mức độ dễ/khó của game, thường tăng dần
- effect/i-féct/
- hiệu ứng — thay đổi hình ảnh (màu sắc, độ trong suốt...) áp lên nhân vật
- event/i-vent/
- sự kiện — điều xảy ra để bắt đầu chạy 1 nhóm khối lệnh, ví dụ “khi bấm cờ”
- extension/ích-xten-sần/
- phần mở rộng — bộ khối lệnh thêm vào, không có sẵn từ đầu
- feature/phi-chờ/
- tính năng — 1 khả năng cụ thể mà sản phẩm làm được
- forever/fo-re-vơ/
- mãi mãi — lặp lại không dừng cho tới khi chương trình dừng hẳn
- function/phân-sần/
- hàm — 1 khối lệnh được đặt tên, gói gọn 1 việc cụ thể
- game design/gêm đi-zai/
- thiết kế game — quyết định luật chơi, độ khó, cảm giác chơi
- graduation/gre-điu-ây-sần/
- tốt nghiệp/lễ hoàn thành — mốc kết thúc 1 chặng học
- gravity/gre-vi-ti/
- trọng lực — lực kéo vật xuống, mô phỏng bằng cách trừ dần tọa độ y
- index/in-đéc/
- chỉ số — số thứ tự của 1 phần tử trong danh sách
- initialize/i-ni-sồ-lai/
- khởi tạo — đặt giá trị ban đầu cho biến trước khi dùng
- integrate/in-tơ-grêt/
- tích hợp — ghép nhiều kỹ thuật/tính năng riêng lẻ thành 1 sản phẩm
- jump/jăm-p/
- nhảy — hành động đổi hướng chuyển động đột ngột lên trên
- list/lít/
- danh sách — nơi chứa nhiều giá trị cùng lúc, có thứ tự
- loop/lúp/
- vòng lặp — lặp lại 1 nhóm lệnh nhiều lần thay vì chép lại từng khối
- microphone/mai-crồ-phôn/
- micro — thiết bị thu âm thanh giọng nói
- parameter/pơ-re-mi-tơ/
- tham số — ô nhận giá trị đầu vào mỗi lần gọi khối/hàm
- physics/phi-zíc/
- vật lý (trong game) — mô phỏng chuyển động giống thế giới thật
- presentation/pre-zần-tây-sần/
- thuyết trình — trình bày và giải thích sản phẩm trước người khác
- project/prờ-ject/
- dự án — sản phẩm hoàn chỉnh do chính học sinh tạo ra
- random/ren-đầm/
- ngẫu nhiên — giá trị không đoán trước được, đổi mỗi lần chạy
- scene/xin/
- cảnh/màn chơi — 1 giai đoạn riêng biệt trong game
- sensor/xen-sơ/
- cảm biến — khối kiểm tra 1 trạng thái, ví dụ có đang chạm vật gì không
- showcase/sô-kês/
- trưng bày/giới thiệu — trình diễn sản phẩm cho người khác xem
- spawn/xpon/
- sinh ra — thời điểm 1 vật thể/bản sao mới xuất hiện trong game
- speech recognition/xpitch re-cầg-ni-sần/
- nhận diện giọng nói — công nghệ AI hiểu được lời nói thành chữ
- sprite/spraht/
- nhân vật trong mBlock/Scratch — hình ảnh lập trình được để di chuyển, nói, đổi hình
- stage/xtây-giơ/
- sân khấu — vùng hiển thị nơi nhân vật hoạt động
- Teachable Machine/ti-chờ-bồ mờ-sin/
- “máy có thể dạy được” — công cụ huấn luyện AI nhận diện bằng ví dụ
- Text-to-Speech/tếch-tu-xpitch/
- chuyển văn bản thành giọng nói — công nghệ đọc chữ thành âm thanh
- train (model)/tren/
- huấn luyện — quá trình cho AI học từ nhiều ví dụ mẫu
- Translate/tren-xleit/
- dịch (ngôn ngữ) — chuyển câu từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác
- variable/ve-ri-ơ-bồ/
- biến số — “chiếc hộp” đặt tên để lưu 1 giá trị có thể thay đổi
- webcam/goép-cam/
- camera web — máy quay gắn/tích hợp máy tính, dùng để chụp ảnh mẫu
Python 52 từ
- animation/e-ni-mây-sần/
- hoạt hình — đổi ảnh liên tục tạo cảm giác nhân vật đang cử động
- blit/blít/
- dán ảnh — lệnh Pygame vẽ 1 ảnh lên đúng vị trí trên màn hình
- boolean/bu-li-ần/
- kiểu đúng/sai — chỉ nhận giá trị True hoặc False
- boundary/bao-đơ-ri/
- biên/ranh giới — mép ngoài cùng của khu vực cho phép di chuyển
- clamp/clemp/
- kẹp giá trị — ép 1 số luôn nằm trong khoảng cho phép, không vượt ra ngoài
- collision/cồ-li-zần/
- va chạm — thời điểm 2 vật thể chồng lên nhau trên màn hình
- combine/cầm-bai-n/
- kết hợp — dùng chung nhiều mảnh kiến thức cùng lúc
- comprehension/cầm-pri-hen-sần/
- phép dựng danh sách — cú pháp Python ngắn gọn tạo 1 list mới có lọc
- condition/cần-đi-sần/
- điều kiện — biểu thức đúng/sai quyết định nhánh code nào chạy
- convert/cần-vợt/
- chuyển đổi — đổi 1 kiểu dữ liệu này sang kiểu khác, vd chữ sang số
- coordinate/cô-o-đì-nợt/
- tọa độ — cặp số (x, y) xác định 1 vị trí trên màn hình
- counter/cao-tơ/
- bộ đếm — biến dùng để đếm số lần chương trình đã lặp
- creative/cri-ây-tiv/
- sáng tạo — tự nghĩ ra ý tưởng mới, không chỉ làm theo mẫu
- define/đi-phai-n/
- định nghĩa — từ khóa def, khai báo 1 hàm mới trong Python
- dictionary/đíc-sần-ơ-ri/
- từ điển — kiểu dữ liệu lưu theo cặp khóa:giá trị, tra rất nhanh
- event/i-vent/
- sự kiện — hành động xảy ra cần xử lý, vd bấm nút đóng cửa sổ
- font/phôn-t/
- phông chữ — kiểu chữ dùng để vẽ text lên màn hình game
- for loop/pho lúp/
- vòng lặp for — lặp đúng số lần đã biết trước
- frame/phrêm/
- khung hình — 1 lần vẽ lại toàn bộ màn hình, game chạy ~60 khung hình/giây
- function/phân-sần/
- hàm — khối lệnh có tên, gói gọn 1 việc, gọi lại được nhiều lần
- game loop/gêm lúp/
- vòng lặp game — vòng lặp chạy liên tục, trái tim của mọi game
- index/in-đéc/
- chỉ số — vị trí của 1 phần tử trong danh sách, Python đếm từ 0
- infinite loop/in-phi-nợt lúp/
- vòng lặp vô hạn — vòng lặp không bao giờ dừng, thường do lỗi code
- input/in-pút/
- đầu vào — lệnh cho máy hỏi và nhận thông tin từ người dùng
- integer/in-tơ-jơ/
- số nguyên — kiểu dữ liệu số không có phần thập phân
- integrate/in-tơ-grêt/
- tích hợp — ghép nhiều kỹ thuật (list/dict/hàm) vào 1 chương trình
- key/ki/
- khóa — “tên” dùng để tra 1 giá trị trong dictionary
- keyboard/ki-bo-đ/
- bàn phím — thiết bị nhập, đọc trạng thái từng phím đang giữ
- length/leng-th/
- độ dài — số lượng phần tử trong danh sách, lấy bằng hàm len()
- list/lít/
- danh sách — kiểu dữ liệu Python chứa nhiều giá trị có thứ tự
- menu/me-niu/
- trình đơn — màn hình lựa chọn trước khi vào chơi thật
- package/pé-kịch/
- đóng gói — gộp code + tài nguyên thành 1 file chạy được, không cần cài Python
- parameter/pơ-re-mi-tơ/
- tham số — giá trị đưa vào hàm khi gọi, hàm dùng để tính toán bên trong
- presentation/pre-zần-tây-sần/
- thuyết trình — trình bày quá trình làm và kết quả cho người khác
- print/prin-t/
- in ra — lệnh hiển thị nội dung ra màn hình
- project/prờ-ject/
- dự án — sản phẩm hoàn chỉnh, có mục tiêu và yêu cầu rõ ràng
- random/ren-đầm/
- ngẫu nhiên — giá trị đổi khác nhau mỗi lần chạy chương trình
- range/rên-giơ/
- khoảng — dãy số liên tiếp dùng để quy định số lần lặp
- reuse/ri-diu-s/
- tái sử dụng — dùng lại code đã viết thay vì viết lại từ đầu
- showcase/sô-kês/
- trưng bày/giới thiệu — trình diễn game hoàn chỉnh cho người khác chơi thử
- smooth/xmu-th/
- mượt — chuyển động liên tục, không giật cục
- sound/xao-nd/
- âm thanh — hiệu ứng nghe được, phát khi có sự kiện trong game
- spawn/xpon/
- sinh ra — thời điểm 1 vật thể mới xuất hiện trong game
- sprite/spraht/
- hình ảnh nhân vật — ảnh 2D đại diện cho 1 vật thể trong game
- stable/xtây-bồ/
- ổn định — game chạy đúng nhiều lần, không bị treo/lỗi giữa chừng
- state/xtây-t/
- trạng thái — True/False của 1 phím, hoặc giai đoạn hiện tại của game
- state machine/xtây-t mơ-sin/
- máy trạng thái — hệ thống quản lý game đang ở giai đoạn nào (menu/chơi/thua)
- string/xtring/
- chuỗi — kiểu dữ liệu chữ, luôn đặt trong dấu ngoặc kép
- syntax/xin-tác/
- cú pháp — quy tắc viết code đúng để máy hiểu được
- turtle/tơ-tồ/
- thư viện “rùa” — công cụ Python vẽ hình bằng cách điều khiển 1 con rùa ảo
- value/vé-liu/
- giá trị — thông tin gắn với 1 khóa trong dictionary
- while loop/goai-l lúp/
- vòng lặp while — lặp chừng nào 1 điều kiện còn đúng
Robotics 93 từ
- access point/éc-xét po-int/
- điểm phát WiFi — chế độ board tự phát ra 1 mạng WiFi riêng
- actuator/éc-chiu-ây-tơ/
- cơ cấu chấp hành — linh kiện BIẾN tín hiệu điện thành chuyển động (motor, servo)
- analog/e-nờ-lóg/
- tương tự — tín hiệu có dải giá trị liên tục, không chỉ 0/1
- angle/eng-gồ/
- góc — đơn vị đo độ xoay, từ 0° đến 180° với servo thường
- assemble/ơ-xem-bồ/
- lắp ráp — ghép các bộ phận rời thành 1 sản phẩm hoàn chỉnh
- autonomous/o-tó-nơ-mợt/
- tự hành — robot tự quyết định hành động, không cần điều khiển từ xa
- behavior/bi-hây-viơ/
- hành vi — cách 1 thiết bị/chương trình phản ứng lại 1 sự kiện
- Bluetooth/blu-túth/
- Bluetooth — công nghệ kết nối không dây khoảng cách gần
- breadboard/bréd-bo-đờ/
- bảng mạch cắm thử — bảng nhựa nhiều lỗ, cắm linh kiện không cần hàn
- button/bấ-tần/
- nút bấm — đối tượng gpiozero đại diện cho 1 nút bấm vật lý
- callback/cól-béc/
- hàm gọi lại — hàm mình viết sẵn, hệ thống TỰ GỌI khi có sự kiện xảy ra
- camera/cé-mơ-rơ/
- máy ảnh/camera — thiết bị thu hình ảnh, gắn được vào Raspberry Pi
- capacitor/cơ-pé-xi-tơ/
- tụ điện — linh kiện tạm trữ điện trong thời gian ngắn
- capture/cép-chờ/
- chụp/thu — hành động lưu lại 1 khoảnh khắc thành ảnh hoặc video
- circuit/xơ-kịt/
- mạch điện — đường đi khép kín cho dòng điện chạy qua
- class/cờ-lát/
- lớp (đối tượng) — “khuôn mẫu” định nghĩa 1 loại đối tượng, vd DistanceSensor
- compete/cầm-pi-t/
- thi đấu — so tài trực tiếp với sản phẩm của bạn khác
- computer vision/cầm-piu-tơ vi-zần/
- thị giác máy — lĩnh vực AI giúp máy tính “nhìn hiểu” hình ảnh
- confidence/cón-phi-đần-s/
- độ tin cậy — con số thể hiện mức khớp giữa khuôn mặt mới và dữ liệu đã huấn luyện, càng nhỏ càng khớp (ở LBPH)
- current/cơ-rần-t/
- dòng điện — lượng điện chạy qua mạch mỗi giây, đơn vị Ampe (A)
- custom/cấx-tầm/
- tùy biến — chỉnh sửa theo ý riêng, khác bản gốc có sẵn
- declare/đi-cle-ơ/
- khai báo — tạo ra 1 đối tượng/biến mới với tên riêng để dùng sau này
- default/đi-pho-lt/
- mặc định — hành vi có sẵn khi chưa chỉnh sửa gì
- degree/đi-gri/
- độ — đơn vị đo góc (°), 360 độ là 1 vòng tròn đầy đủ
- demo/đe-mô/
- trình diễn thử — chạy thử sản phẩm trực tiếp cho người xem
- digital signal/đi-gi-tồ xíc-nồ/
- tín hiệu số — chỉ có 2 mức: 0 (tắt) hoặc 1 (bật)
- distance/đít-tần-s/
- khoảng cách — đại lượng cảm biến siêu âm đo được, tính theo mét
- driver/drai-vơ/
- trình điều khiển — phần mềm giúp máy tính “nói chuyện” được với 1 thiết bị (vd cổng USB)
- duration/điu-rây-sần/
- thời lượng — khoảng thời gian 1 hành động kéo dài (vd quay video 5 giây)
- duty cycle/điu-ti xai-cồ/
- chu kỳ nhiệm vụ — tỉ lệ thời gian bật trên tổng thời gian 1 chu kỳ PWM
- endpoint/en-đ-po-int/
- điểm cuối — 1 đường dẫn web cụ thể mà trình duyệt/điện thoại gọi tới
- engineer/en-gi-nia/
- kỹ sư — người thiết kế và xây dựng giải pháp kỹ thuật
- event/i-vent/
- sự kiện — điều xảy ra (vd bấm nút remote) kích hoạt 1 hành động
- face detection/phây-x đi-tếc-sần/
- phát hiện khuôn mặt — tìm VỊ TRÍ khuôn mặt trong ảnh, không cần biết là ai
- face recognition/phây-x re-cấc-ni-sần/
- nhận dạng khuôn mặt — xác định khuôn mặt đã tìm được LÀ AI trong số người đã đăng ký
- fade/phây-đ/
- mờ dần — hiệu ứng độ sáng tăng/giảm dần đều, không bật tắt đột ngột
- feature/phi-chờ/
- tính năng — 1 khả năng cụ thể mà sản phẩm làm được
- firmware/phơm-goe/
- phần dẻo — phần mềm nạp thẳng vào chip, giúp board hiểu được lệnh Python
- flowchart/phlô-chát/
- lưu đồ — sơ đồ hình khối thể hiện trình tự các bước xử lý
- framework/phrêm-goóc/
- khung phần mềm — bộ công cụ có sẵn giúp xây ứng dụng nhanh hơn (vd Flask)
- function/phân-sần/
- hàm — khối lệnh có tên, gói gọn 1 hành vi cụ thể
- GPIO/gi-pi-ai-âu/
- chân vào/ra đa năng — chân kim loại trên board lập trình điều khiển được
- ground (GND)/gờ-rao-nd/
- điểm nối đất/mát — điểm 0V chung, mọi nguồn trong mạch phải nối chung điểm này
- group/gờ-rúp/
- nhóm — gộp nhiều linh kiện cùng loại lại, điều khiển chung bằng 1 tên
- H-bridge/ết-britch/
- cầu H — mạch điện đảo được chiều dòng để đảo chiều quay động cơ
- hardware/hát-goe/
- phần cứng — thiết bị vật lý cầm nắm được, khác với code (phần mềm)
- host/hô-st/
- máy chủ/địa chỉ phục vụ — thiết bị/địa chỉ đang chạy và phục vụ trang web
- input/in-pút/
- ngõ vào — chân board dùng để ĐỌC tín hiệu từ bên ngoài (vd đọc nút bấm)
- integrate/in-tơ-grêt/
- tích hợp — ghép nhiều loại tín hiệu vào/ra chạy chung 1 chương trình
- IoT/ai-âu-ti/
- Internet vạn vật — thiết bị vật lý kết nối mạng, điều khiển được từ xa
- jumper wire/jăm-pơ goai-ơ/
- dây nối — dây ngắn dùng để nối 2 điểm trên breadboard
- library/lai-brơ-ri/
- thư viện — bộ code người khác viết sẵn, import về dùng lại, đỡ viết từ đầu
- logic/lô-gíc/
- logic (mạch) — quy tắc mức tín hiệu nào ứng với trạng thái nào
- mode/mô-đ/
- chế độ — cách 1 chân hoạt động: ngõ vào, ngõ ra, PWM, hay servo
- module/mó-diu-l/
- mô-đun — 1 file code được đóng gói để import dùng lại ở file khác
- motor driver/mô-tơ drai-vơ/
- mạch lái động cơ — mạch trung gian cấp đủ dòng điện lớn cho motor
- multimeter/mấn-ti-mi-tơ/
- đồng hồ vạn năng — dụng cụ đo điện áp/dòng điện/điện trở
- node/nốt/
- nút mạch — 1 điểm mà nhiều dây/chân linh kiện cùng nối chung với nhau
- object/óp-jéc-t/
- đối tượng — 1 “thứ” trong code có tên riêng, gom sẵn hành động đi kèm (vd LED)
- output/ao-t-pút/
- ngõ ra — chân board dùng để PHÁT tín hiệu ra ngoài (vd bật đèn)
- override/ô-vơ-rai-đ/
- ghi đè — thay thế hành vi mặc định bằng code tự viết
- pixel/píc-xồ/
- điểm ảnh — đơn vị nhỏ nhất tạo nên 1 tấm ảnh số
- polarity/pô-le-ri-ti/
- tính phân cực — có chiều +/− rõ ràng, cắm ngược có thể hỏng linh kiện
- port (COM)/po-t/
- cổng — đường kết nối giữa máy tính và board qua dây USB, có tên như COM8
- presentation/pre-zần-tây-sần/
- thuyết trình — trình bày quá trình làm và kết quả
- property/prớp-pơ-ti/
- thuộc tính — 1 giá trị gắn liền với đối tượng, đọc trực tiếp không cần gọi hàm
- protocol/prô-tơ-cól/
- giao thức — quy tắc “ngôn ngữ chung” để 2 thiết bị hiểu lệnh của nhau
- prototype/prô-tơ-tai-p/
- nguyên mẫu — bản thử nghiệm đầu tiên, chưa hoàn thiện, để kiểm tra ý tưởng
- pull-up/pun-âp/
- kéo lên — mạch giữ tín hiệu ở mức cao khi không bấm, tránh tín hiệu lơ lửng
- pulse/pân-s/
- xung — tín hiệu bật rồi tắt rất nhanh, độ dài xung mang thông tin
- PWM/pi-đắp-liu-em/
- điều chế độ rộng xung — bật/tắt cực nhanh để giả ra mức điện áp trung gian
- register/re-gi-xtơ/
- đăng ký — “ghi danh” 1 hàm callback để hệ thống biết gọi hàm nào
- remote control/ri-mô-t cần-trôl/
- điều khiển từ xa — thiết bị cầm tay gửi lệnh không dây tới robot
- REPL/rép-pồ/
- vòng lặp gõ-chạy-xem ngay — cửa sổ gõ 1 dòng code, chạy thử ngay lập tức
- reporting/ri-po-tinh/
- báo cáo — chế độ board tự gửi dữ liệu mới về máy tính
- resistor/ri-zít-tơ/
- điện trở — linh kiện cản bớt dòng điện, bảo vệ các linh kiện khác
- RGB/a-giơ-bi/
- đỏ-lục-lam — 3 màu gốc pha trộn tạo ra mọi màu sắc trên màn hình
- route/rú-t/
- đường dẫn web — 1 địa chỉ cụ thể trên trang web, gắn với 1 hành động
- sampling/xăm-plinh/
- lấy mẫu — đọc giá trị cảm biến theo 1 nhịp thời gian đều đặn
- schematic/xki-mé-tíc/
- sơ đồ mạch — bản vẽ dùng ký hiệu chuẩn thể hiện cách nối 1 mạch điện
- sensor/xen-sơ/
- cảm biến — linh kiện đọc 1 đại lượng vật lý thành tín hiệu điện
- servo/xơ-vồ/
- động cơ servo — động cơ xoay chính xác tới 1 góc chỉ định
- showcase/sô-kês/
- trưng bày/giới thiệu — trình diễn sản phẩm hoàn chỉnh cho người khác xem
- socket/xóc-kịt/
- socket mạng — “cổng giao tiếp” để 2 chương trình gửi nhận dữ liệu qua mạng
- stable/xtây-bồ/
- ổn định — chạy đúng, không bị treo/lỗi giữa chừng
- terminal/tơ-mi-nồ/
- cửa sổ dòng lệnh — nơi gõ lệnh chữ để điều khiển máy tính, không dùng chuột
- thread/thre-đ/
- luồng — 1 nhánh chương trình chạy song song với nhánh khác cùng lúc
- threshold/thre-sồ-đ/
- ngưỡng — giá trị mốc để quyết định rẽ nhánh hành vi (vd gần/xa)
- troubleshoot/trấ-bồ-sut/
- xử lý sự cố — tìm và sửa lỗi trong mạch theo từng bước
- ultrasonic/ần-trờ-xó-níc/
- siêu âm — sóng âm tần số cao, tai người không nghe được, dùng đo khoảng cách
- voltage/vôl-tịt/
- điện áp — “áp lực” đẩy dòng điện chạy, đơn vị Volt (V)
- wiring diagram/goai-rinh đai-ơ-gram/
- sơ đồ nối dây — bản vẽ chỉ rõ dây nào nối chân nào
- write/rai-t/
- ghi (giá trị) — lệnh gửi 1 giá trị mới ra 1 chân/biến
Cơ khí Robot 47 từ
- assembly/ơ-xem-bli/
- lắp ráp/cụm chi tiết — nhiều bộ phận riêng lẻ ghép lại thành 1 hệ thống hoạt động
- axle/éc-xồ/
- trục — thanh quay ở tâm bánh xe, truyền lực quay ra vành bánh
- backlash/béc-lát-s/
- khe hở ăn khớp — khoảng hở nhỏ giữa 2 răng để bánh răng quay được mà không kẹt
- balance/ba-lần-x/
- cân bằng — trạng thái ổn định, không bị đổ/lật khi chịu tải hoặc chuyển động
- bearing/be-rinh/
- ổ trục — bộ phận cho trục quay êm, giảm ma sát và mài mòn
- bracket/bờ-re-két/
- khung/giá đỡ nhỏ — chi tiết cơ khí dùng để gắn kết 2 bộ phận với nhau
- coupler/cấp-lơ/
- khớp nối — bộ phận nối 2 trục để quay đồng bộ với nhau
- crane/crên/
- cần cẩu — máy dùng động cơ+hộp số+ròng rọc để nâng vật nặng lên cao
- D-shaft/đi-sép-t/
- trục chữ D — trục động cơ có 1 mặt phẳng cắt dẹt để gắn bánh xe/bánh răng không bị trượt
- datasheet/đây-ta-sít/
- bảng thông số kỹ thuật — tài liệu ghi đầy đủ đặc điểm của 1 linh kiện (điện áp, tỉ lệ, tốc độ...)
- degrees of freedom (DOF)/đi-gri-x ơv phri-đơm/
- bậc tự do — số hướng chuyển động độc lập mà 1 hệ thống cơ khí có thể thực hiện
- differential drive/đi-phơ-ren-sồ đra-i-vờ/
- lái vi sai — cách lái robot 2 bánh bằng cách cho 2 bánh quay tốc độ khác nhau để rẽ hướng
- driver/drai-vơ/
- mạch điều khiển — thiết bị trung gian giúp bật/tắt/đổi chiều động cơ mà không cần thao tác dây tay
- encoder/en-cô-đơ/
- cảm biến vị trí — thiết bị báo cho biết trục đã quay bao nhiêu, N20 thường không có sẵn
- force/pho-x/
- lực — tác động đẩy/kéo làm vật chuyển động hoặc biến dạng
- forward kinematics/pho-guốt ki-nê-mát-tíc-x/
- động học thuận — tính vị trí đầu cánh tay khi đã biết góc từng khớp
- gear/gia/
- bánh răng — bánh có răng cưa quanh viền, ăn khớp truyền chuyển động quay
- gearbox/gia-boc-x/
- hộp số — nhiều tầng bánh răng ghép nối tiếp để đổi tốc độ và lực của 1 trục quay
- graduation project/gra-diu-ây-sần prá-chéc/
- dự án tốt nghiệp — dự án tổng hợp toàn bộ kiến thức đã học để hoàn thành 1 sản phẩm cuối khóa
- gripper/gri-pơ/
- bộ phận gắp — cơ cấu ở đầu cánh tay robot dùng để giữ/thả vật
- H-bridge/ết-brít/
- cầu H — loại mạch driver phổ biến, đảo chiều dòng điện để đổi chiều quay động cơ
- involute/in-vơ-lut/
- dạng cong đặc biệt của răng bánh răng, giúp 2 bánh ăn khớp êm và truyền lực đều
- joint/chôi-nt/
- khớp — điểm xoay nối 2 đoạn cứng của robot, điều khiển được bằng động cơ
- lever/lê-vơ/
- đòn bẩy — thanh cứng tựa lên 1 điểm để nâng vật dễ hơn
- limit/li-mít/
- giới hạn — góc/khoảng xoay tối đa an toàn của 1 khớp, tránh hư hỏng nếu vượt quá
- link/linh-k/
- đoạn khung/xương — phần cứng nối giữa 2 khớp liên tiếp trong 1 chuỗi động học
- magnet/mác-nợt/
- nam châm — vật hút được kim loại sắt, dùng bên trong động cơ để tạo chuyển động quay
- mechanism/méc-cơ-ni-dm/
- cơ cấu — hệ thống nhiều bộ phận cơ khí phối hợp để tạo ra 1 chuyển động có ích
- module/mo-diul/
- thông số kích thước răng — 2 bánh muốn ăn khớp phải có module giống nhau
- motor/mâu-tơ/
- động cơ — thiết bị biến điện thành chuyển động quay
- mount/mao-nt/
- giá đỡ — bộ phận cơ khí giữ cố định 1 linh kiện vào khung/thân thiết bị
- N20/en-hai-mươi/
- tên 1 dòng động cơ giảm tốc mini phổ biến trong robot nhỏ, có hộp số đóng gói sẵn bên trong
- output/ao-put/
- đầu ra — kết quả cuối cùng, ở đây là trục quay cuối cùng sau khi qua hết các tầng bánh răng
- pulley/pu-li/
- ròng rọc — bánh xe có rãnh cho dây vòng qua, đổi hướng hoặc giảm lực kéo
- PWM/pi-đắp-liu-em/
- tín hiệu điều biến độ rộng xung — cách điều khiển tốc độ/vị trí động cơ bằng cách bật/tắt rất nhanh theo tỉ lệ
- ratio/rây-si-ô/
- tỉ số/tỉ lệ — so sánh 2 số lượng, ví dụ số răng giữa 2 bánh răng ăn khớp
- rigid/ri-gít/
- cứng vững — không bị cong/võng khi chịu lực hoặc tải trọng
- rolling friction/rôu-linh phrích-sần/
- ma sát lăn — lực cản khi 1 vật lăn trên bề mặt, nhỏ hơn nhiều so với ma sát trượt
- RPM/a-pi-em/
- vòng/phút — đơn vị đo tốc độ quay, số càng lớn quay càng nhanh
- shaft/sap-t/
- trục — thanh nhỏ nhô ra khỏi động cơ, quay khi động cơ hoạt động
- stage/xtây-giơ/
- tầng — 1 cặp bánh răng ăn khớp trong chuỗi nhiều cặp nối tiếp của hộp số
- tolerance/tô-lơ-rần-x/
- dung sai — sai số cho phép khi đo/chế tạo, đủ nhỏ để linh kiện vẫn lắp vừa và hoạt động đúng
- torque/tọt-cơ/
- mô-men xoắn/lực xoay — độ "khỏe" của lực làm quay 1 trục, càng lớn càng dễ nhấc/vặn vật nặng
- traction/tréc-sần/
- độ bám — khả năng bánh xe bám vào bề mặt để truyền lực thành chuyển động, không bị trượt tại chỗ
- trigonometry/tri-gơ-nóm-mơ-tri/
- lượng giác — nhánh toán học dùng sin/cos/tan để tính góc và khoảng cách
- wheel and axle/quy-l en éc-xồ/
- bánh xe và trục — máy đơn giản gồm trục nhỏ gắn chặt với bánh xe lớn, quay cùng nhau, giúp di chuyển dễ hơn
- workspace/guốc-xpây-x/
- không gian làm việc — toàn bộ vùng không gian mà đầu cánh tay robot có thể với tới
In 3D 74 từ
- align/ơ-lain/
- căn chỉnh — công cụ tự động canh nhiều hình khối thẳng hàng/vào giữa nhau
- AMS/ây-em-ét/
- hệ thống đổi màu tự động — hộp chứa nhiều cuộn nhựa, máy tự đổi màu khi in
- assembly/ơ-xem-bli/
- cụm lắp ráp — file chứa nhiều bộ phận (component) ghép lại với nhau
- baseplate/bết-plết/
- tấm đế — mặt phẳng có rãnh chuẩn để gắn các khay Gridfinity lên trên
- body/bó-đi/
- khối — 1 vật thể 3D hoàn chỉnh trong Fusion 360
- caliper/cé-li-pơ/
- thước cặp — dụng cụ đo kích thước chính xác tới 0.01mm
- chamfer/chăm-phơ/
- vát cạnh — cắt phẳng 1 góc cạnh theo 1 góc chỉ định (thường 45°)
- clearance/cli-rần-s/
- khe hở — khoảng trống thêm vào để 2 vật lắp vào nhau dễ dàng
- combine/cầm-bai-n/
- kết hợp — thao tác gộp/cắt/giao nhau giữa 2 khối 3D
- component/cầm-pô-nần-t/
- bộ phận — 1 phần riêng biệt trong 1 cụm lắp ráp, di chuyển độc lập được
- concept/cần-xép-t/
- ý tưởng gốc — hình dung ban đầu về sản phẩm trước khi thiết kế chi tiết
- constraint/cần-xtren-t/
- ràng buộc — quy tắc giữ hình vẽ đúng kích thước khi chỉnh sửa
- customize/cơ-xtơm-mai-x/
- tùy chỉnh — thay đổi thông tin (tên, màu, kích thước) để tạo ra phiên bản riêng của mình
- dimension/đai-men-sần/
- kích thước — con số chính xác gán cho 1 đoạn/góc trong bản vẽ
- engrave/en-grêiv/
- khắc chìm — kỹ thuật khoét chữ/hoa văn lõm xuống bề mặt thay vì nổi lên
- export/ếch-xpọt/
- xuất file — chuyển thiết kế từ 1 phần mềm ra định dạng file mà phần mềm khác đọc được
- extrude/ếch-xtrud/
- đùn/kéo khối — biến 1 hình phẳng 2D thành khối 3D có chiều dày
- FDM/ép-đi-em/
- công nghệ đùn nhựa nóng chảy — kiểu in 3D phổ biến nhất, xây vật theo từng lớp
- filament/phi-lơ-mần-t/
- sợi nhựa in — cuộn nhựa dài, nguyên liệu đầu vào của máy in 3D
- fillet/phi-lệt/
- bo tròn cạnh — biến 1 cạnh sắc thành cạnh cong theo bán kính chọn
- finish/phi-nis/
- hoàn thiện — trạng thái sản phẩm đã làm đẹp/chắc chắn, sẵn sàng dùng
- fit/phít/
- vừa khít — sản phẩm khớp đúng kích thước với vật dùng chung
- formula/pho-miu-lơ/
- công thức — phép tính liên kết 1 biến với biến khác, tự động cập nhật khi biến gốc đổi
- function/phăng-sần/
- chức năng — công dụng thực tế của 1 sản phẩm, khác với vật chỉ để trang trí
- group/gờ-rúp/
- nhóm/ghép — hợp nhất nhiều hình khối rời thành 1 khối liền duy nhất
- hole/hôồl/
- lỗ — hình khối được đánh dấu để KHOÉT (trừ) khỏi hình khác khi Group
- hub/hắp/
- lõi/moay-ơ — phần trung tâm bánh xe, nơi khoét lỗ khớp trục động cơ
- import/im-pọt/
- nhập file — mở 1 file từ nơi khác vào phần mềm đang dùng
- infill/in-phil/
- mật độ đổ đầy — % phần đặc bên trong vật in, càng cao càng chắc càng tốn nhựa
- intersect/in-tơ-xéc-t/
- giao nhau — chỉ giữ lại phần CHUNG của 2 khối chồng lên nhau
- iterate/i-tơ-rêt/
- lặp lại cải tiến — thử, kiểm tra, chỉnh sửa, rồi thử lại nhiều vòng
- join/join/
- gộp — kết hợp 1 khối mới vào khối đã có, tạo thành 1 khối duy nhất
- joint/chôi-nt/
- khớp nối — điểm 2 bộ phận gặp nhau và có thể chuyển động tương đối với nhau
- layer/lê-dơ/
- lớp — 1 tầng mỏng nhựa, máy in xếp rất nhiều lớp chồng lên nhau để tạo thành vật
- layer height/lây-ơ hai-t/
- độ cao lớp — bề dày mỗi lớp nhựa, thấp hơn = mịn hơn nhưng lâu hơn
- letter/lét-tơ/
- chữ cái — từng ký tự tạo thành 1 từ, ví dụ tên em gồm nhiều chữ cái ghép lại
- load/lâu-d/
- tải/lực tác động — lực tác động lên vật thể trong mô phỏng (đè, kéo, uốn...)
- material/mơ-ti-riơl/
- vật liệu — loại nhựa dùng để in, mỗi loại có đặc tính khác nhau (PLA/PETG/TPU)
- modular/mo-diu-lơ/
- theo module — thiết kế theo đơn vị chuẩn lặp lại, ghép được với nhau và với hệ thống khác
- multi-material/mấn-ti mơ-ti-riơl/
- đa vật liệu — 1 mô hình in bằng nhiều loại nhựa/màu khác nhau
- overhang/ô-vơ-heng/
- phần nhô ra — chi tiết đưa ra ngoài không có gì đỡ bên dưới, dễ cần support
- parameter/pơ-ram-ơ-tơ/
- tham số — biến số đặt tên, dùng thay cho số cứng để điều khiển nhiều kích thước cùng lúc
- pattern/pé-tơn/
- nhân bản theo mẫu — sao chép 1 chi tiết thành nhiều bản đều nhau
- plastic/pờ-lát-tíc/
- nhựa — nguyên liệu máy in 3D dùng, nóng chảy mềm ra rồi nguội lại cứng
- post-processing/pốt-prồ-xe-xinh/
- hoàn thiện sau in — các bước làm đẹp/chắc sản phẩm sau khi in xong
- presentation/pre-zần-tây-sần/
- thuyết trình — trình bày quá trình thiết kế và kết quả cuối cùng
- preview/pri-viu/
- xem trước — nhìn thấy hình trước khi in thật, để kiểm tra xem có đúng ý muốn không
- print-in-place/prin-in-plây-x/
- in liền khối — thiết kế có phần chuyển động nhưng in ra đã hoàn chỉnh, không cần lắp ráp thêm
- project/prá-chéc/
- dự án — công việc thiết kế có mục tiêu rõ ràng, từ ý tưởng tới sản phẩm hoàn chỉnh
- prototype/prâu-tơ-tai-p/
- bản thử nghiệm — phiên bản in thử nhỏ/đơn giản để kiểm tra trước khi làm bản hoàn chỉnh
- puzzle/pấ-dồl/
- trò chơi ghép hình — nhiều mảnh rời cần ráp đúng cách để thành 1 hình hoàn chỉnh
- retraction/ri-trác-sần/
- rút nhựa — đầu phun hút ngược nhựa lại 1 chút trước khi di chuyển, giảm tơ nhện
- rim/rim/
- vành — vòng ngoài cùng của bánh xe, nơi tiếp xúc trực tiếp với mặt đất
- scale/xkêu/
- đổi tỉ lệ — phóng to/thu nhỏ kích thước 1 hình khối
- shape/sếp/
- hình khối — khối 3D cơ bản có sẵn (hộp, trụ, cầu...) dùng làm nguyên liệu thiết kế
- showcase/sâu-kêis/
- trưng bày/trình diễn — giới thiệu sản phẩm đã hoàn thành cho người khác xem
- simulation/xim-diu-lây-sần/
- mô phỏng — dùng máy tính dự đoán vật thể phản ứng ra sao trong thực tế mà không cần thử thật
- sketch/xkétch/
- phác thảo — bản vẽ 2D làm nền để dựng khối 3D trong Fusion 360
- slicer/xlai-xơ/
- phần mềm cắt lớp — biến mô hình 3D thành lệnh in từng lớp cho máy
- solid/xa-lịt/
- đặc — trạng thái bình thường của 1 hình khối, ngược với Hole
- spoke/xpâu-k/
- nan hoa — thanh nối từ hub ra vành ngoài, thường nhân bản đều quanh tâm bằng Pattern
- standard/xten-đợt/
- chuẩn — quy tắc chung được nhiều người đồng ý dùng, giúp sản phẩm của người khác nhau tương thích nhau
- STL/ét-ti-eo/
- định dạng file mô tả bề mặt 3D, chuẩn chung mọi máy in 3D và phần mềm cắt lớp đều hiểu
- stress/xtre-x/
- ứng suất — mức độ căng/chịu lực tại 1 điểm trên vật thể, cao quá thì dễ gãy
- stringing/xtring-inh/
- tơ nhện — sợi nhựa mỏng dính lởm chởm giữa các phần do nhựa rỉ khi di chuyển
- support/xấp-po-t/
- giá đỡ tạm — cấu trúc phụ máy in tự thêm để đỡ phần nhô ra, gỡ bỏ sau khi in
- technique/tếch-ník/
- kỹ thuật — 1 thao tác/công cụ cụ thể đã dùng để tạo ra sản phẩm
- text/tếch-xt/
- chữ — hình khối đặc biệt trong Tinkercad cho phép gõ nội dung chữ tùy ý thành khối 3D
- tolerance/tó-lơ-rần-s/
- dung sai — khoảng chênh lệch cho phép giữa thiết kế và sản phẩm in ra
- tool body/tul bó-đi/
- khối công cụ — khối dùng để cắt/gộp vào khối chính (target)
- trade-off/trếd-óp/
- đánh đổi — được cái này thì mất/tốn cái khác, cần cân nhắc
- variable/ve-ri-ơ-bồl/
- biến — giá trị có thể thay đổi, lưu dưới 1 cái tên để dùng lại nhiều chỗ
- warping/goa-pinh/
- cong vênh — góc/cạnh đế bị cong hếch lên do nguội không đều
- workplane/guốc-plên/
- mặt phẳng làm việc — nền lưới ảo nơi đặt mọi hình khối khi thiết kế
Âm thanh 39 từ
- amplifier/am-pli-phai-ơ/
- mạch khuếch đại — mạch điện tăng cường tín hiệu âm thanh yếu thành mạnh, dùng thêm nguồn điện riêng
- bass/bết-x/
- âm trầm — âm thanh tần số thấp, rung động chậm
- bass reflex/bết-x ri-phlếch-x/
- thùng có lỗ thông hơi — thiết kế thùng loa có lỗ/ống đặc biệt để tăng cường âm bass
- coil/coi-l/
- cuộn dây — dây điện quấn nhiều vòng quanh 1 lõi
- compass/cấm-pợt-x/
- la bàn — dụng cụ dùng kim nam châm để xác định hướng Bắc-Nam
- cone/côn/
- màng loa — bề mặt hình nón rung động để đẩy không khí, tương đương cốc giấy ở loa tự làm
- continuity/còn-ti-nu-i-ti/
- tính liên tục — kiểm tra 1 dây/mạch có dẫn điện liền mạch, không bị đứt ngầm
- cutout/cắt-ao-t/
- lỗ khoét — phần được cắt bỏ trên vỏ loa để lắp vừa driver
- damping/đam-pinh/
- giảm chấn/giảm âm — vật liệu hấp thụ sóng âm phản xạ để giảm cộng hưởng không mong muốn
- decibel (dB)/đe-xi-ben/
- đơn vị đo độ to của âm thanh — số càng lớn âm thanh càng to
- diaphragm/đai-a-phram/
- màng rung — bề mặt rung động để đẩy không khí tạo âm thanh, ở loa giấy chính là cốc giấy
- enclosure/en-cờ-lâu-dơ/
- vỏ loa/thùng loa — hộp chứa driver, ảnh hưởng lớn tới chất lượng âm thanh phát ra
- equalizer/i-qua-lai-dơ/
- bộ cân bằng âm — công cụ điều chỉnh độ mạnh của từng dải tần số âm thanh riêng biệt
- evaluate/i-va-liu-ây-t/
- đánh giá — nhận xét chất lượng dựa trên tiêu chí rõ ràng, không chỉ cảm tính
- experiment/ếch-xpe-ri-mần-t/
- thí nghiệm — thử nghiệm có kiểm soát để tìm hiểu 1 hiện tượng hoặc cải tiến 1 thứ gì đó
- frame/phrêm/
- khung — bộ khung kim loại giữ toàn bộ các bộ phận driver loa cố định với nhau
- induction/in-đấc-sần/
- cảm ứng — hiện tượng sinh ra điện khi nam châm chuyển động gần cuộn dây
- input/output/in-put/ao-t-put/
- đầu vào/đầu ra — cổng nhận tín hiệu vào (input) và cổng phát tín hiệu ra (output) của 1 thiết bị điện tử
- magnet/mác-nợt/
- nam châm — vật có lực từ hút được sắt/thép
- measurement/me-giơ-mần-t/
- đo lường — thu thập số liệu khách quan thay vì chỉ dựa vào cảm nhận chủ quan
- multimeter/mấn-ti-mi-tơ/
- đồng hồ vạn năng — dụng cụ đo điện áp, dòng điện, điện trở và tính liên tục của mạch
- polarity/pâu-la-ri-ti/
- cực tính — chiều dương/âm của 1 dây điện hoặc thiết bị điện
- pole/pâu-l/
- cực — 2 đầu của nam châm (Bắc và Nam), cùng cực đẩy nhau khác cực hút nhau
- port/po-t/
- lỗ/ống thông hơi — ống đặc biệt trên thùng loa hở, khuếch đại âm bass bằng cộng hưởng không khí
- resonance/re-dơ-nần-x/
- cộng hưởng — hiện tượng 1 vật rung mạnh nhất ở 1 tần số riêng của nó
- seal/xi-l/
- bịt kín — làm kín khe hở để không khí không lọt ra/vào không mong muốn
- sealed/xild/
- kín — loại thùng loa không có lỗ thông hơi, bịt kín hoàn toàn
- sound/xao-nd/
- âm thanh — thứ tai nghe được, tạo ra từ rung động truyền qua không khí
- speaker/xpi-cơ/
- loa — thiết bị biến tín hiệu điện thành âm thanh nghe được
- standoff/xten-đốp/
- trụ đỡ — chi tiết nhỏ nhô lên để cố định 1 module/PCB đúng vị trí bên trong hộp, tránh xê dịch hoặc chạm chập
- system/xíts-tơm/
- hệ thống — nhiều bộ phận riêng lẻ phối hợp hoạt động cùng nhau thành 1 thể thống nhất
- Thiele-Small parameters/ti-lơ-xmâu-l pa-ra-mi-tơ-x/
- bộ thông số Thiele-Small — hệ thông số kỹ thuật chuẩn (gồm Fs, Qts...) mô tả đặc tính driver loa, dùng để thiết kế thùng phù hợp
- treble/tre-bồl/
- âm cao — âm thanh tần số cao, rung động nhanh
- troubleshoot/trấp-bồl-sut/
- chẩn đoán lỗi — quy trình tìm nguyên nhân sự cố bằng cách kiểm tra từng phần có hệ thống
- tuning frequency/tiu-ninh phri-quần-si/
- tần số điều hưởng — tần số cộng hưởng của thùng loa hở, quyết định bởi kích thước ống thông hơi
- variable/ve-ri-ơ-bồl/
- biến số/yếu tố — thứ có thể thay đổi trong 1 thí nghiệm, nên chỉ đổi 1 biến mỗi lần để biết chính xác tác dụng
- vibration/vai-brây-sần/
- rung động — chuyển động qua lại rất nhanh của 1 vật
- voice coil/voi-x coi-l/
- cuộn dây âm — cuộn dây chính xác đặt trong từ trường nam châm, rung khi có tín hiệu điện
- volume/vol-lium/
- thể tích — không gian bên trong thùng loa, ảnh hưởng trực tiếp tới chất lượng âm bass
Web & App 36 từ
- align/ơ-lai-n/
- căn chỉnh — sắp xếp vị trí các phần tử con theo 1 trục
- array/ơ-rây/
- mảng — biến JavaScript chứa nhiều giá trị có thứ tự, đánh số từ 0
- attribute/ơ-tri-biu-t/
- thuộc tính — thông tin thêm gắn trong thẻ mở, vd href, src, alt
- boolean/bu-li-ần/
- kiểu đúng/sai — chỉ nhận giá trị true hoặc false
- box model/bóc-x mó-đồl/
- mô hình hộp — cách trình duyệt coi mỗi phần tử là 1 hộp gồm 4 lớp
- browser/brao-zơ/
- trình duyệt — phần mềm đọc và hiển thị trang web (Chrome, Edge...)
- checklist/chéc-lít/
- danh sách kiểm tra — liệt kê các yêu cầu cần có trước khi hoàn thành
- class/cờ-lát/
- lớp (CSS) — tên gắn cho nhiều phần tử để áp dụng chung 1 kiểu
- condition/cần-đi-sần/
- điều kiện — câu lệnh if/else quyết định nhánh code nào chạy
- consistent/cần-xít-tần-t/
- nhất quán — màu sắc/font chữ giống nhau xuyên suốt cả trang
- console/cần-xôn/
- bảng điều khiển — cửa sổ trong DevTools để xem log/kiểm tra lỗi code JS
- container/cần-tây-nơ/
- phần tử chứa — phần tử cha áp dụng display:flex để điều khiển các con
- CSS/xi-ét-ét/
- bảng định kiểu xếp tầng — ngôn ngữ quy định giao diện/màu sắc cho trang HTML
- deploy/đi-plói/
- triển khai/đưa lên mạng — đưa trang web từ máy cá nhân lên Internet cho người khác xem
- DOM/đi-âu-em/
- mô hình đối tượng tài liệu — cách JavaScript nhìn thấy các thẻ HTML để điều khiển
- event listener/i-vent lít-xơ-nơ/
- bộ lắng nghe sự kiện — đăng ký 1 hành động JS chạy khi có sự kiện xảy ra
- flexbox/phléc-x-bóc-x/
- hộp linh hoạt — công cụ CSS xếp nhiều phần tử thành hàng/cột tự động
- form/pho-m/
- biểu mẫu — vùng chứa các ô nhập liệu để người dùng gửi thông tin
- function/phân-sần/
- hàm — khối lệnh JS có tên, gọi lại được nhiều lần
- heading/hé-đinh/
- tiêu đề — thẻ <h1> đến <h6>, phân cấp mức độ quan trọng của nội dung
- HTML/ết-ti-em-en/
- ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản — ngôn ngữ dùng thẻ để mô tả nội dung trang web
- interactive/in-tơ-réc-tiv/
- tương tác — trang web phản hồi lại hành động thật của người dùng
- label/lây-bồ/
- nhãn — chữ chú thích gắn với 1 ô nhập, giúp người dùng biết cần điền gì
- list/lít/
- danh sách — nhóm nhiều mục liệt kê, có thứ tự (ol) hoặc không thứ tự (ul)
- logic/lô-gíc/
- logic — quy trình xử lý có điều kiện/tính toán, không chỉ hiển thị tĩnh
- margin/ma-gin/
- lề ngoài — khoảng trống BÊN NGOÀI viền, cách phần tử khác
- media query/mi-đi-ơ qui-ri/
- truy vấn thiết bị — luật CSS chỉ áp dụng khi màn hình đạt 1 điều kiện
- operator/óp-pơ-rây-tơ/
- toán tử — ký hiệu thực hiện phép tính hoặc so sánh, vd +, ===, >
- padding/pé-đinh/
- đệm — khoảng trống BÊN TRONG viền, giữa nội dung và viền
- portfolio/po-t-phô-li-ô/
- hồ sơ năng lực/trang giới thiệu — trang web trình bày bản thân/sản phẩm
- responsive/ri-xpón-xiv/
- đáp ứng linh hoạt — giao diện tự đổi bố cục theo kích thước màn hình
- selector/xi-léc-tơ/
- bộ chọn — cách chỉ định PHẦN TỬ nào trên trang sẽ áp dụng luật CSS
- semantic/xi-men-tíc/
- ngữ nghĩa — thẻ HTML có TÊN mang ý nghĩa rõ ràng, vd <header>, <nav>
- tag/tég/
- thẻ — cặp ký hiệu <...></...> đánh dấu 1 phần nội dung trong HTML
- variable/ve-ri-ơ-bồ/
- biến số — “hộp” đặt tên để lưu 1 giá trị, khai báo bằng let/const trong JS
- viewport/viu-po-t/
- khung nhìn — vùng màn hình trình duyệt thực sự hiển thị được
AI 24 từ
- AI/ây-ai/
- trí tuệ nhân tạo — chương trình máy tính mô phỏng khả năng suy nghĩ/học hỏi
- API/ây-pi-ai/
- giao diện lập trình ứng dụng — cách 1 chương trình “nói chuyện” với dịch vụ khác qua Internet
- assistant/ơ-xít-tần-t/
- trợ lý (AI) — chương trình AI hỗ trợ trả lời/thực hiện tác vụ cho người dùng
- authenticate/o-then-ti-kêt/
- xác thực — chứng minh mình là người được phép dùng dịch vụ (bằng API key)
- bias/bai-ợt-s/
- thiên kiến — sự lệch lạc AI học được từ dữ liệu do con người tạo ra
- context/cần-téc-x-t/
- ngữ cảnh — thông tin nền giúp AI hiểu đúng tình huống đang hỏi
- deploy/đi-plói/
- triển khai — đưa sản phẩm ra dùng thật, chia sẻ cho người khác dùng thử
- few-shot/phiu-sốt/
- học từ vài ví dụ — cho AI xem trước 1-2 ví dụ mẫu để bắt chước phong cách
- generative/gie-nơ-rơ-tiv/
- tạo sinh — AI tự SINH RA nội dung mới, không chỉ nhận diện có sẵn
- hallucination/hơ-lu-xi-nây-sần/
- ảo giác AI — AI trả lời SAI nhưng với giọng điệu tự tin như đúng
- history/hít-xtơ-ri/
- lịch sử (hội thoại) — danh sách toàn bộ các lượt hỏi-đáp đã diễn ra
- loop/lúp/
- vòng lặp — đoạn code lặp lại để hỏi liên tục cho tới khi người dùng dừng
- machine learning/mơ-sin lơ-ninh/
- học máy — máy tự tìm quy luật từ nhiều dữ liệu ví dụ
- memory/me-mơ-ri/
- trí nhớ — khả năng AI nhớ lại những gì đã nói trước đó trong cùng hội thoại
- persona/pơ-xô-nơ/
- nhân dạng/vai diễn — tính cách và vai trò cụ thể mà AI đóng
- predict/pri-đíc-t/
- dự đoán — đoán giá trị/từ tiếp theo dựa trên dữ liệu đã học
- privacy/prai-vơ-xi/
- quyền riêng tư — thông tin cá nhân cần được giữ kín, không chia sẻ tùy tiện
- probability/prờ-bờ-bi-li-ti/
- xác suất — khả năng 1 điều gì đó xảy ra, tính bằng số
- prompt/prôm-t/
- câu lệnh/yêu cầu — nội dung mình gõ để AI hiểu và trả lời đúng ý
- request/ri-quét-t/
- yêu cầu — 1 lần gửi thông tin đi và chờ nhận kết quả trả về
- role/rôl/
- vai trò — “ai” mà AI đang đóng vai khi trả lời (gia sư, NPC...)
- showcase/sô-kês/
- trưng bày/giới thiệu — trình diễn trợ lý AI hoàn chỉnh cho người khác xem
- system prompt/xíx-tầm prôm-t/
- lệnh hệ thống — quy tắc đặt 1 lần, áp dụng cho MỌI câu hỏi sau đó
- token/tô-ken/
- mã thông tin văn bản — đơn vị chữ nhỏ mà mô hình ngôn ngữ xử lý
Thi đấu Robot 31 từ
- arena/ơ-ri-nơ/
- sân đấu — khu vực quy định để robot thi đấu
- autonomous/o-tô-nô-mợt/
- tự hành — robot tự quyết định và di chuyển, không có người điều khiển từ xa
- bang-bang control/beng-beng cần-trâu/
- điều khiển bật-tắt — kiểu điều khiển đơn giản chỉ có 2 trạng thái (ví dụ rẽ hết cỡ trái/phải), không có mức trung gian
- center of gravity/xen-tơ ốp gra-vi-ti/
- trọng tâm — điểm coi như toàn bộ khối lượng vật tập trung vào đó, quyết định vật dễ hay khó bị lật
- chassis/chát-xi/
- khung xe — bộ khung chính chịu lực, gắn mọi bộ phận khác của robot lên đó
- Check-Time/chéc-tham/
- vòng kiểm tra thông số robot (kích thước, cân nặng, chương trình) trước mỗi lượt đấu thật
- controlled experiment/cần-trâuld ẹc-xpe-ri-mần-t/
- thí nghiệm có kiểm soát — chỉ thay đổi 1 yếu tố mỗi lần để biết chính xác yếu tố nào gây ra kết quả
- correction window/cơ-réc-sần uyn-đâu/
- thời gian sửa lỗi tại chỗ — khoảng thời gian ngắn ban tổ chức cho đội sửa robot khi bị phát hiện sai thông số
- error/e-rơ/
- sai số — mức chênh lệch giữa vị trí hiện tại và vị trí mong muốn, là đầu vào cho mọi thuật toán điều khiển
- frame rate / FPS/phrêm rêt/
- tốc độ khung hình — số ảnh camera xử lý được mỗi giây, càng cao robot phản ứng càng nhanh
- gear ratio/gia rây-si-ô/
- tỉ số giảm tốc — tỉ lệ giữa tốc độ quay động cơ và tốc độ quay trục ra, số càng lớn càng chậm mà khỏe
- infrared sensor/in-phra-rét xen-sơ/
- cảm biến hồng ngoại — cảm biến dùng ánh sáng hồng ngoại (mắt người không thấy được) để đo khoảng cách/độ phản xạ
- iterate/i-tơ-rêt/
- lặp cải tiến — quy trình thử-đo-sửa-thử lại nhiều vòng, mỗi vòng cải thiện thêm 1 chút
- line following/lai-n phô-lâu-inh/
- dò line/bám line — kỹ thuật lập trình robot tự đi theo 1 đường vẽ sẵn trên sàn
- logging/lóc-ginh/
- ghi log/nhật ký — lưu lại dữ liệu trong lúc chương trình chạy để xem lại và phân tích sau
- obstacle avoidance/óp-xtơ-cồl ơ-voi-đần-x/
- né vật cản — kỹ thuật lập trình robot tự phát hiện và tránh chướng ngại vật trên đường đi
- overshoot/âu-vơ-sut/
- rẽ/vượt quá đà — hiện tượng hệ thống phản ứng quá mạnh rồi phải sửa lại ngược hướng, gây lắc/dao động
- PID controller/pi-ai-đi cần-trâu-lơ/
- bộ điều khiển PID — thuật toán điều khiển kết hợp 3 thành phần Tỉ lệ-Tích phân-Đạo hàm, dùng rộng rãi trong robot và máy móc tự động
- priority/prai-o-ri-ti/
- độ ưu tiên — thứ tự quan trọng khi có nhiều điều kiện cùng xảy ra, quyết định điều kiện nào được xử lý trước
- proportional control/prô-po-sần-nồ cần-trâu/
- điều khiển tỉ lệ — cách điều khiển mà mức phản ứng tỉ lệ thuận với sai số, sai số lớn phản ứng mạnh, sai số nhỏ phản ứng nhẹ
- pseudocode/xu-đô-cốt/
- mã giả — cách viết logic chương trình bằng ngôn ngữ tự nhiên có cấu trúc, dùng để thiết kế trước khi viết code thật
- scrimmage/xkrim-mịch/
- thi đấu thử/giao hữu — trận đấu tập luyện để tìm lỗi và rút kinh nghiệm, không tính là giải chính thức
- sensor array/xen-sơ ơ-rây/
- mảng cảm biến — nhiều cảm biến cùng loại xếp thành hàng, đọc đồng thời để có thông tin chi tiết hơn 1 cảm biến đơn lẻ
- showcase/sô-kêis/
- trình diễn — buổi giới thiệu thành quả cuối cùng cho người khác xem và đánh giá
- state machine/xtây-t mơ-sin/
- máy trạng thái — cách lập trình chia hành vi robot thành các "trạng thái" rõ ràng, chuyển đổi qua lại theo điều kiện
- style points/xtai-l poin-ts/
- điểm phong cách — điểm cộng thêm cho cách thực hiện đẹp/thông minh, không chỉ tính thắng-thua đơn thuần
- syntax/xin-tách/
- cú pháp — quy tắc viết đúng của 1 ngôn ngữ lập trình, viết sai cú pháp máy sẽ báo lỗi
- Technical Summary/tếch-ni-cần săm-ma-ri/
- tóm tắt kỹ thuật — tài liệu tối đa 2 trang mô tả robot, được tính điểm khi nộp đủ dù giám khảo không chấm hay/dở
- threshold/thres-hôn-đ/
- ngưỡng — giá trị mốc dùng để quyết định "đủ sáng"/"đủ tối", robot so sánh số đọc cảm biến với ngưỡng này
- tournament/tơ-nơ-mần-t/
- giải đấu — chuỗi trận đấu có thể lệ, tính điểm/xếp hạng rõ ràng
- ultrasonic sensor/ăn-tra-xon-ních xen-sơ/
- cảm biến siêu âm — đo khoảng cách bằng sóng âm tần số cao, dựa vào thời gian sóng phản xạ quay lại
Sáng tạo & Ý tưởng 9 từ
- brainstorm/brên-xtom/
- bùng nổ ý tưởng — kỹ thuật tạo ra nhiều ý tưởng nhanh chóng mà không đánh giá đúng-sai ngay
- empathize/em-pờ-thai-z/
- thấu cảm/quan sát — bước đầu tìm hiểu sâu vấn đề của người khác trước khi nghĩ giải pháp
- feedback/phít-béc/
- phản hồi — nhận xét/ý kiến của người khác về sản phẩm, dùng để cải tiến
- iterate/i-tơ-rêt/
- lặp cải tiến — quay lại chỉnh sửa dựa trên những gì học được, lặp lại nhiều vòng cho tới khi tốt hơn
- mind map/mai-nd mép/
- sơ đồ tư duy — cách ghi ý tưởng dạng nhánh cây, giúp mở rộng nhiều hướng suy nghĩ khác nhau
- pitch/pích/
- thuyết trình ngắn gọn — trình bày súc tích 1 ý tưởng/dự án trong thời gian ngắn
- problem statement/prob-lâm xtây-t-mần-t/
- câu định nghĩa vấn đề — mô tả rõ ràng ai đang gặp khó khăn gì, trong hoàn cảnh nào
- project booth/prá-chéc bu-th/
- gian trưng bày — khu vực nhỏ trưng bày dự án để ban giám khảo/khách tham quan và hỏi trực tiếp
- prototype/prâu-tâu-tai-p/
- mô hình thử nghiệm — phiên bản đơn giản của ý tưởng, dùng để kiểm chứng trước khi làm bản hoàn chỉnh
Drone 16 từ
- automation/o-tô-mê-sần/
- tự động hóa — làm cho 1 quy trình chạy tự động thay vì cần con người thao tác từng bước
- centroid/xen-troi-đ/
- tâm/trọng tâm hình học — điểm trung tâm của 1 vùng hình dạng, dùng để xác định vị trí đại diện cho cả vùng đó
- cumulative error/kiu-miu-lơ-tiv e-rơ/
- sai số tích lũy — sai số nhỏ ở mỗi bước cộng dồn lại thành sai số lớn sau nhiều bước
- extension/ếch-xten-sần/
- phần mở rộng — gói bổ sung thêm tính năng/khối lệnh mới vào 1 phần mềm có sẵn
- flight controller/phlai-t cần-trâu-lơ/
- bộ điều khiển bay — mạch điện tử bên trong drone liên tục tính toán và điều chỉnh tốc độ từng cánh quạt
- frame/phrêm/
- khung hình — 1 ảnh tĩnh trong chuỗi ảnh liên tiếp tạo nên video
- hover/hô-vơ/
- lơ lửng — trạng thái drone đứng yên tại 1 điểm trên không, không tiến/lùi/lên/xuống
- IMU/ai-em-du/
- Inertial Measurement Unit — cảm biến đo góc nghiêng và chuyển động, giúp drone biết tư thế của mình
- library/lai-brơ-ri/
- thư viện — tập hợp code có sẵn người khác viết, giúp không phải tự viết lại từ đầu
- mission/mi-sần/
- nhiệm vụ — chuỗi hành động có mục tiêu rõ ràng mà robot/drone cần hoàn thành tự động
- no-fly zone/nâu-phlai zôn/
- khu vực cấm bay — vùng không được phép bay drone vì lý do an ninh/an toàn
- showcase/sô-kêis/
- trình diễn — buổi giới thiệu thành quả cuối cùng cho người khác xem
- streaming/xtri-minh/
- truyền phát trực tiếp — gửi dữ liệu (video/âm thanh) liên tục qua mạng để xem/nghe ngay lập tức
- threshold/thres-hôn-đ/
- ngưỡng — giá trị mốc dùng để quyết định khi nào coi là "đủ gần/đủ lớn"
- UAV/iu-ây-vi/
- Unmanned Aerial Vehicle — thiết bị bay không người lái, tên kỹ thuật chung của drone
- UDP/iu-đi-pi/
- User Datagram Protocol — 1 giao thức truyền dữ liệu qua mạng, nhanh nhưng không đảm bảo chắc chắn gói tin tới nơi, phù hợp cho điều khiển thời gian thực như drone